Luxembourg National Division23:30 ngày 16/08/2025

Union Titus Pétange
0 - 2

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union Titus PétangeChỉ sốHostert
40Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
1Chỉ số 226
3Chỉ số 24
0Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert2 - 1
Union Titus Pétange
Hostert0 - 2
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange4 - 1
Hostert
Union Titus Pétange3 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 1
Hostert
Hostert2 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange2 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 1
Victoria Rosport
Swift Hesperange0 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 3
1. FC Saarbrücken
Union Titus Pétange0 - 3
Swift Hesperange
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Progres Niedercorn0 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
US Mondorf-les-Bains
F91 Dudelange1 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 2
FC Differdange 03
Union Titus Pétange2 - 4
Fola EschĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert0 - 0
Rodange 91
Hostert1 - 4
Victoria Rosport
Hostert1 - 3
UN Kaerjeng 97
Fola Esch0 - 4
Hostert
FC Wiltz 712 - 2
Hostert
Hostert1 - 8
Union Titus Pétange
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Progres Niedercorn
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-BainsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union Titus Pétange
#10#20#30#44#53#60#70
Hostert
#12#21#30#42#54#60#70
UNA Strassen
Atert Bissen
Jeunesse Esch
Jeunesse Canach
Racing Union Luxemburg
Mamer