Luxembourg National Division21:00 ngày 11/05/2025

Rodange 91
1 - 1

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodange 91Chỉ sốHostert
2Chỉ số 36
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
87Chỉ số 2379
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
46Chỉ số 2426
13Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert4 - 3
Rodange 91
Rodange 912 - 2
Hostert
Rodange 912 - 3
Hostert
Hostert3 - 1
Rodange 91
Hostert3 - 3
Rodange 91
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert2 - 3
Rodange 91
Hostert1 - 1
Rodange 91
Rodange 910 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
FC Differdange 030 - 0
Rodange 91
Rodange 910 - 0
Victoria Rosport
Bettembourg1 - 2
Rodange 91
Rodange 912 - 0
Jeunesse Esch
Mondercange0 - 2
Rodange 91
Rodange 910 - 2
Swift Hesperange
Union Titus Pétange3 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 1
Progres Niedercorn
US Mondorf-les-Bains1 - 1
Rodange 91
Rodange 911 - 3
F91 DudelangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert1 - 3
Progres Niedercorn
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport1 - 2
Hostert
Hostert1 - 1
F91 Dudelange
Hostert1 - 3
Bettembourg
Hostert2 - 1
Fola Esch
Hostert1 - 2
UNA Strassen
Jeunesse Esch0 - 3
Hostert
Hostert2 - 2
UNA StrassenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodange 91
#11#20#30#42#55#60#70
Hostert
#11#21#31#46#53#60#70
Racing Union Luxemburg
FC Wiltz 71