UEFA Europa Conference League01:00 ngày 22/08/2025

FC Drita
2 - 1

FC Differdange 03
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC DritaChỉ sốFC Differdange 03
0Chỉ số 41
180Chỉ số 23171
3Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 213
101Chỉ số 2451
2Chỉ số 32
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Drita
Sơ đồ 4-2-3-11215326148102579
Đội hình xuất phát

F.Maloku#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Krasniqi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Bejtulai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Sheji#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ovoukahokemba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Albert Dabiqaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Limaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Balaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Tusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ajzeraj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manaj#77
A.Manaj#22
A.Manaj#6

A.Manaj#19

A.Manaj#23

A.Manaj#36
A.Manaj#18
A.Manaj#94
FC Differdange 03
Sơ đồ 5-4-184254514321055212023
Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Franzoni#25 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Brusco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedouret#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Lempereur#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Abreu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Leandro#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Rauch#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Pinto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hadji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hadji#7

S.Hadji#66
S.Hadji#26
S.Hadji#17

S.Hadji#1
S.Hadji#88

S.Hadji#11

S.Hadji#28

S.Hadji#39
S.Hadji#34
S.Hadji#9

S.Hadji#58
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Drita
KF Ferizaj1 - 0
FC Drita
FC Drita1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
FC Drita
FC Drita0 - 1
FC Copenhagen
FC Copenhagen2 - 0
FC Drita
FC Differdange 032 - 3
FC Drita
FC Drita1 - 0
FC Differdange 03
Farul Constanta1 - 3
FC Drita
CSKA 1948 Sofia1 - 0
FC Drita
FC Drita4 - 1
FC Feronikeli 74Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
Levadia Tallinn0 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 3
Levadia Tallinn
FC Differdange 031 - 0
Atert Bissen
FC Differdange 031 - 0
The New Saints
The New Saints0 - 1
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 3
FC Drita
FC Drita1 - 0
FC Differdange 03
RAAL La Louvière0 - 0
FC Differdange 03
UNA Strassen1 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 1
Racing Union LuxemburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Drita
#12#21#30#42#55#60#70
FC Differdange 03
#11#20#31#43#52#60#70