Luxembourg National Division21:00 ngày 18/05/2025

Hostert
1 - 8

Union Titus Pétange
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốUnion Titus Pétange
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2372
37Chỉ số 2440
4Chỉ số 33
10Chỉ số 224
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 2112
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union Titus Pétange0 - 2
Hostert
Hostert2 - 1
Union Titus Pétange
Hostert0 - 2
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange4 - 1
Hostert
Union Titus Pétange3 - 0
Hostert
Hostert0 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 1
Hostert
Hostert2 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange2 - 0
Hostert
Hostert0 - 3
Union Titus PétangeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Rodange 911 - 1
Hostert
Hostert1 - 3
Progres Niedercorn
FC Differdange 034 - 0
Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport1 - 2
Hostert
Hostert1 - 1
F91 Dudelange
Hostert1 - 3
Bettembourg
Hostert2 - 1
Fola Esch
Hostert1 - 2
UNA Strassen
Jeunesse Esch0 - 3
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union Titus Pétange
Progres Niedercorn0 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 2
US Mondorf-les-Bains
F91 Dudelange1 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange0 - 2
FC Differdange 03
Union Titus Pétange2 - 4
Fola Esch
UNA Strassen4 - 0
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange1 - 0
Racing Union Luxemburg
FC Wiltz 710 - 3
Union Titus Pétange
Schalke II1 - 1
Union Titus Pétange
Union Titus Pétange3 - 0
Rodange 91Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#11#21#30#44#53#60#70
Union Titus Pétange
#18#22#30#43#53#60#70
Swift Hesperange
Mondercange