Luxembourg National Division21:00 ngày 27/04/2025

FC Differdange 03
4 - 0

Hostert
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Differdange 03Chỉ sốHostert
7Chỉ số 26
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
35Chỉ số 2445
5Chỉ số 223
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
70Chỉ số 23100
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hostert1 - 3
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 0
Hostert
Hostert0 - 5
FC Differdange 03
Hostert0 - 0
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 4
Hostert
FC Differdange 030 - 1
Hostert
Hostert4 - 5
FC Differdange 03
Hostert0 - 3
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 1
Hostert
FC Differdange 033 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Differdange 03
Union Titus Pétange0 - 2
FC Differdange 03
Victoria Rosport0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 031 - 0
Bettembourg
Jeunesse Esch0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 034 - 0
Mondercange
Swift Hesperange0 - 2
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 970 - 4
FC Differdange 03
FC Differdange 032 - 0
Union Titus Pétange
Progres Niedercorn0 - 2
FC Differdange 03
FC Differdange 033 - 0
US Mondorf-les-BainsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
Hostert2 - 1
US Mondorf-les-Bains
Victoria Rosport1 - 2
Hostert
Hostert1 - 1
F91 Dudelange
Hostert1 - 3
Bettembourg
Hostert2 - 1
Fola Esch
Hostert1 - 2
UNA Strassen
Jeunesse Esch0 - 3
Hostert
Hostert2 - 2
UNA Strassen
Mondercange2 - 4
Hostert
Hostert1 - 0
Racing Union LuxemburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Differdange 03
#14#22#30#42#56#60#70
Hostert
#10#20#30#43#56#60#70
Rodange 91
FC Wiltz 71