Finnish Ykkonen20:00 ngày 19/04/2025

Lahden Reipas
1 - 3

Honka Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lahden ReipasChỉ sốHonka Espoo
31Chỉ số 2479
41Chỉ số 2382
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahden Reipas
930148221861615724
Đội hình xuất phát
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Munukka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta vaisanen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Paalanen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Nieminen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ville kurki#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil kuparinen#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miro koykka#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lirinis haziri#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joel friberg#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joel friberg#27
joel friberg#12
joel friberg#23
joel friberg#13
joel friberg#19
joel friberg#4
joel friberg#11
Honka Espoo
2810117211236483
Đội hình xuất phát
iivo nyback#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.haikala#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.hietanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benjamin·Ahokas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.heikkinen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Liikonen#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Pyyskanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ramstrom#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Saarikivi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Äijälä#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Äijälä#27
E.Äijälä#12
E.Äijälä#39
E.Äijälä#53
E.Äijälä#18
E.Äijälä#7
E.Äijälä#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
Lahden Reipas2 - 1
Lahti
Lahden Reipas2 - 1
Ilves Tampere II
Lahti2 - 0
Lahden Reipas
Jyvaskyla JK4 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Lahden Reipas
Atlantis II0 - 6
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 2
GrIFK Kauniainen
Lahden Reipas2 - 2
Kiffen Helsinki
NJS2 - 3
Lahden ReipasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Honka Espoo
FC Kontu0 - 9
Honka Espoo
Honka Espoo2 - 1
PPJ Akatemia
Honka Espoo2 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo4 - 2
Ilves Tampere II
Honka Espoo2 - 2
Käpylän Pallo
EBK Espoo4 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo3 - 1
FC Ilves-Kissat
Ilves Tampere II4 - 1
Honka Espoo
Honka Espoo4 - 1
SexyPöxyt
Honka Espoo4 - 2
FC Ilves-KissatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahden Reipas
#11#20#30#40#53#60#70
Honka Espoo
#13#21#30#42#516#60#70
Vantaa
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
TPV Tampere
P-Iirot
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi