Danish 1st Division20:00 ngày 30/05/2026

Hobro
3 - 2

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
HobroChỉ sốMiddelfart Boldklub
5Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 222
32Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 30
90Chỉ số 23123
0Chỉ số 80
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hobro
Sơ đồ 5-3-2253151218272387911
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Enemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Bjerge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bruhn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pedersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Hauge#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hauge#26
R.Hauge#14
R.Hauge#41

R.Hauge#1

R.Hauge#37

R.Hauge#16

R.Hauge#5

R.Hauge#22

R.Hauge#47
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-1128712214511201810
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Hegelund#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Matiebel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Barholt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Zjajo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Akalé#24

A.Akalé#26

A.Akalé#8

A.Akalé#21

A.Akalé#9

A.Akalé#17

A.Akalé#16

A.Akalé#25

A.Akalé#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Hobro
Hobro0 - 3
Aarhus Fremad
Hobro3 - 3
Boldklubben af 1893
Aalborg1 - 1
Hobro
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Hobro1 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Hobro0 - 1
Aalborg
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 4
Boldklubben af 1893
Middelfart Boldklub0 - 4
Herfolge Boldklub Koge
Aalborg1 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Aarhus Fremad
Boldklubben af 18932 - 1
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad5 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 6
Hobro
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Middelfart Boldklub0 - 1
HobroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hobro
#13#23#30#40#55#60#70
Middelfart Boldklub
#12#20#30#40#54#60#70
Lyngby BK
Hvidovre IF
Hillerod Fodbold
Esbjerg
Kolding FC
AC Horsens