Croatian Football League00:00 ngày 08/11/2025

HNK Gorica
1 - 1

HNK Vukovar 1991
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK GoricaChỉ sốHNK Vukovar 1991
72Chỉ số 2470
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
12Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
122Chỉ số 23136
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Gorica
Sơ đồ 4-4-1-17122454191836820109
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Perić#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Fiolić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Vrzic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#30

F.Cuic#99

F.Cuic#32

F.Cuic#1

F.Cuic#7

F.Cuic#6

F.Cuic#35

F.Cuic#98

F.Cuic#14

F.Cuic#29
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-11913416787719102821
Đội hình xuất phát

M.Bulat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tičinović#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mejia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jurilj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#95

J.Puljić#22

J.Puljić#50

J.Puljić#13

J.Puljić#20

J.Puljić#26

J.Puljić#64

J.Puljić#11

J.Puljić#30

J.Puljić#4

J.Puljić#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Rudes0 - 6
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 3
Hajduk Split
HNK Gorica1 - 3
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 3
Rijeka
HNK Gorica0 - 1
NK Osijek
HNK Gorica2 - 1
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb1 - 2
HNK Gorica
NK Libertas1 - 3
HNK Gorica
Maribor4 - 2
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Istra 19611 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 0
Dinamo Zagreb
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
HNK Vukovar 19910 - 1
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
NK Osijek4 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 1
HNK Cibalia
HNK Vukovar 19911 - 2
Slaven Belupo
Nehaj1 - 2
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Gorica
#11#20#30#42#54#60#70
HNK Vukovar 1991
#11#20#31#44#55#60#70