Croatian Football League01:00 ngày 23/08/2025

HNK Vukovar 1991
2 - 2

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốHNK Gorica
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
108Chỉ số 23119
3Chỉ số 25
53Chỉ số 2470
12Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 5-3-2712245192010368249
Đội hình xuất phát

D.Matijaš#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Filipović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Čabraja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vrzic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pršir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Kavelj#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Pozo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pavičić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Cuic#7

F.Cuic#50

F.Cuic#18

F.Cuic#99

F.Cuic#6

F.Cuic#35

F.Cuic#14

F.Cuic#29

F.Cuic#30

F.Cuic#1
HNK Gorica
Sơ đồ 4-4-21262722162363024710
Đội hình xuất phát

M.Bulat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bismarck#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Henning#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Suver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K. Pavičić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Gastaldelo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Biljan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Pilj#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D. Mejía#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Knöll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Ruiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ruiz#28
R.Ruiz#13

R.Ruiz#20

R.Ruiz#91

R.Ruiz#64

R.Ruiz#11

R.Ruiz#77
R.Ruiz#8

R.Ruiz#5

R.Ruiz#33

R.Ruiz#36
R.Ruiz#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 1
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
HNK Vukovar 1991
Goztepe2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19910 - 2
Ittihad Kalba FC
NK Domžale0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
Sarajevo
HNK Vukovar 19912 - 2
Szentlorinc SE
HNK Vukovar 19911 - 0
NK Opatija
NK Sesvete0 - 3
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb1 - 3
HNK Gorica
Hajduk Split2 - 0
HNK Gorica
NK Varteks Varazdin1 - 1
HNK Gorica
Triglav Gorenjska3 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Charlton Athletic
HNK Gorica3 - 1
SK Austria Klagenfurt
HNK Gorica4 - 2
NK Siroki Brijeg
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 3
NK Lokomotiva ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#12#21#30#41#53#60#70
HNK Gorica
#12#22#30#43#55#60#70
Slaven Belupo
Rijeka
NK Osijek