Czech Third League23:00 ngày 01/08/2025

Frydek-Mistek
3 - 1

Hlucin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốHlucin
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 224
79Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
6Chỉ số 212
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
119Chỉ số 23123
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
15295137141119102021
Đội hình xuất phát

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Velner#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.neumann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kohut#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Heller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Foltyn#8

M.Foltyn#4
M.Foltyn#16
M.Foltyn#3
M.Foltyn#6
M.Foltyn#1
M.Foltyn#18
Hlucin
177119614151612118
Đội hình xuất phát

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Drozd#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.musil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pantok#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sobierajewicz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.zavadil#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Cabadaj#10

T.Cabadaj#3
T.Cabadaj#18
T.Cabadaj#2
T.Cabadaj#22
T.Cabadaj#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hlucin1 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 2
Hlucin
Hlucin3 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
Hlucin
Frydek-Mistek0 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Hlucin
Frydek-Mistek1 - 2
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Petrvald na Morave0 - 4
Frydek-Mistek
MFK Havirov1 - 4
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek6 - 0
FC Vratimov
Zaglebie Sosnowiec4 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 0
Slezský FC Opava
Frydek-Mistek4 - 0
Opava II
FC Strani1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 4
Unicov
Otrokovice5 - 4
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hutnik Krakow0 - 1
Hlucin
SSK Bilovec1 - 4
Hlucin
Hlucin6 - 3
Bohumin
Uhersky Brod4 - 2
Hlucin
Hlucin4 - 1
Blansko
Brno B2 - 1
Hlucin
Hlucin2 - 1
Zlin B
Unicov1 - 2
Hlucin
MFK Karvina B1 - 3
Hlucin
Hlucin5 - 0
SC ZnojmoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#13#22#30#44#53#60#70
Hlucin
#11#21#30#44#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Sigma Olomouc B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II