German Bundesliga 219:00 ngày 29/11/2025

Holstein Kiel
0 - 1

Hertha Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốHertha Berlin
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
38Chỉ số 2443
6Chỉ số 224
2Chỉ số 36
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
101Chỉ số 23103
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-121236311152447102019
Đội hình xuất phát

J.Krumrey#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rosenboom#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Davidsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Therkelsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Kapralik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#1

P.Harres#22

P.Harres#2

P.Harres#29

P.Harres#13

P.Harres#48

P.Harres#25

P.Harres#45

P.Harres#17
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-1133443142302311102218
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Eichhorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#24

J.LucaSchuler#8

J.LucaSchuler#37

J.LucaSchuler#14

J.LucaSchuler#9

J.LucaSchuler#27

J.LucaSchuler#17

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin2 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 3
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel3 - 2
Silkeborg
Holstein Kiel1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Preußen Münster2 - 1
Holstein Kiel
VfL Wolfsburg0 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 1
VfL Bochum 1848
1. FC Nürnberg1 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Aarhus AGF
Holstein Kiel1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin3 - 0
SV Elversberg
Hertha Berlin1 - 0
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 18483 - 2
Hertha Berlin
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
Preußen Münster
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
SC Paderborn 07Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#10#20#30#42#58#60#70
Hertha Berlin
#11#20#30#46#53#60#70
Schalke 04
Hannover 96
Karlsruher SC
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg