German Bundesliga 218:30 ngày 19/10/2025

SV Darmstadt 98
0 - 0

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Darmstadt 98Chỉ số1. FC Magdeburg
1Chỉ số 25
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
5Chỉ số 2211
52Chỉ số 2463
80Chỉ số 2391
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 3-5-2162052231634879
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Pfeiffer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Maglica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lopez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Richter#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Akiyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Hornby#21

F.Hornby#19

F.Hornby#3

F.Hornby#32

F.Hornby#44

F.Hornby#30

F.Hornby#26

F.Hornby#27

F.Hornby#10
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-2-11241651927817212311
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Hercher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Atik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.A.Holmstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.A.Holmstrom#2

A.A.Holmstrom#30

A.A.Holmstrom#13

A.A.Holmstrom#15

A.A.Holmstrom#25

A.A.Holmstrom#29

A.A.Holmstrom#28

A.A.Holmstrom#9

A.A.Holmstrom#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 2
1. FC Magdeburg
SV Darmstadt 981 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
SV Darmstadt 98
1. FC Magdeburg2 - 2
SV Darmstadt 98
1. FC Magdeburg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
Holstein Kiel1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Dynamo Dresden
Fortuna Dusseldorf0 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 0
Hertha Berlin
VFB Lubeck1 - 2
SV Darmstadt 98
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 984 - 1
VfL Bochum 1848
TSG Hoffenheim3 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 4
SV Elversberg
Karlsruher SC1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Schalke 04
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 5
SpVgg Greuther Fürth
Hannover 963 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Saarbrücken1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Darmstadt 98
#10#20#31#40#51#60#70
1. FC Magdeburg
#10#20#30#41#55#60#70
SC Paderborn 07
Preußen Münster