German Bundesliga 219:00 ngày 01/11/2025

Hertha Berlin
2 - 0

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ sốDynamo Dresden
0Chỉ số 40
3Chỉ số 25
0Chỉ số 30
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
5Chỉ số 229
44Chỉ số 2442
117Chỉ số 23107
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-114437313363014101118
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Krattenmacher#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.LucaSchuler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LucaSchuler#22

J.LucaSchuler#24

J.LucaSchuler#8

J.LucaSchuler#27

J.LucaSchuler#17

J.LucaSchuler#35

J.LucaSchuler#2

J.LucaSchuler#23

J.LucaSchuler#28
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-122152923196824271633
Đội hình xuất phát

L.Grill#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kammerknecht#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Boeder#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Rossipal#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Herrmann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Menzel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Fröling#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#9

C.Daferner#5

C.Daferner#25

C.Daferner#37

C.Daferner#26

C.Daferner#10

C.Daferner#11

C.Daferner#2

C.Daferner#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin2 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 0
SV Elversberg
Hertha Berlin1 - 0
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 18483 - 2
Hertha Berlin
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
Preußen Münster
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
SC Paderborn 07
Hannover 960 - 3
Hertha Berlin
Hertha Zehlendorf2 - 6
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 2
SV ElversbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden1 - 2
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden5 - 1
Jahn Regensburg
Dynamo Dresden3 - 3
Karlsruher SC
SV Darmstadt 982 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 2
Hannover 96
SV Elversberg2 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Arminia Bielefeld1 - 2
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 1
1. FSV Mainz 05Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#12#22#30#40#53#60#70
Dynamo Dresden
#10#20#30#40#55#60#70
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg