German Bundesliga 219:30 ngày 26/10/2025

1. FC Magdeburg
2 - 0

Preußen Münster
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốPreußen Münster
1Chỉ số 34
80Chỉ số 23112
2Chỉ số 25
7Chỉ số 226
1Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
25Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-31241651982117271123
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Hercher#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.A.Holmstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Atik#29

B.Atik#25

B.Atik#38

B.Atik#13

B.Atik#30

B.Atik#10

B.Atik#4

B.Atik#39

B.Atik#9
Preußen Münster
Sơ đồ 4-1-2-1-2127162222152072317
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ter-Horst#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Paetow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Heuer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kirkeskov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Preißinger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Bouchama#5 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62

Z.Sertdemir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Batmaz#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.B.Meier#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.B.Meier#41
O.B.Meier#39

O.B.Meier#19

O.B.Meier#26

O.B.Meier#37

O.B.Meier#10

O.B.Meier#14

O.B.Meier#24

O.B.Meier#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg0 - 5
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 3
1. FC Magdeburg
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
SV Darmstadt 980 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 4
SV Elversberg
Karlsruher SC1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Schalke 04
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 5
SpVgg Greuther Fürth
Hannover 963 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Saarbrücken1 - 3
1. FC Magdeburg
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
Preußen Münster2 - 2
Dynamo Dresden
Borussia Monchengladbach3 - 2
Preußen Münster
Hertha Berlin2 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster3 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Sportfreunde Lotte0 - 2
Preußen Münster
VfL Bochum 18481 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 1
1. FC Nürnberg
Preußen Münster0 - 0
Hertha BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#12#20#30#41#52#60#70
Preußen Münster
#10#20#30#44#55#60#70
SC Paderborn 07
Holstein Kiel