German Bundesliga 219:00 ngày 22/11/2025

Fortuna Dusseldorf
2 - 1

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna DusseldorfChỉ số1. FC Magdeburg
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
41Chỉ số 2559
37Chỉ số 2459
72Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 3-4-2-133152458619102413
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Daland#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Schmidt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Heyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElAzzouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Breithaupt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Iyoha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Rasmussen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Muslija#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Itten#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Itten#46

C.Itten#22

C.Itten#23

C.Itten#9

C.Itten#30

C.Itten#44

C.Itten#3

C.Itten#1

C.Itten#7
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-31381652721817222923
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Hyryläinen#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Hercher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ghrieb#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Atik#13

B.Atik#10

B.Atik#45

B.Atik#30

B.Atik#3

B.Atik#25

B.Atik#4

B.Atik#39

B.Atik#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg4 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 3
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg2 - 2
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Holstein Kiel1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 1
1. FC Kaiserslautern
Fortuna Dusseldorf1 - 3
SC Freiburg
Hertha Berlin1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 2
Eintracht Braunschweig
Heracles Almelo1 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 3
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18480 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 3
SV Darmstadt 98
Preußen Münster1 - 2
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
SC Paderborn 07
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Magdeburg
FV Illertissen0 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 980 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 4
SV Elversberg
Karlsruher SC1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Schalke 04
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Dusseldorf
#12#21#30#44#53#60#70
1. FC Magdeburg
#11#20#30#41#511#60#70
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden