German Bundesliga 219:30 ngày 09/11/2025

1. FC Magdeburg
0 - 1

SC Paderborn 07
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốSC Paderborn 07
3Chỉ số 216
57Chỉ số 2543
126Chỉ số 2392
60Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
14Chỉ số 226
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-313816281925211729118
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Hyryläinen#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Geschwill#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ghrieb#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.A.Holmstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Ulrich#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ulrich#6

L.Ulrich#10

L.Ulrich#30

L.Ulrich#13

L.Ulrich#3

L.Ulrich#27

L.Ulrich#4

L.Ulrich#39

L.Ulrich#9
SC Paderborn 07
Sơ đồ 3-4-2-1412220251771423263027
Đội hình xuất phát

D.Seimen#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Götze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Scheller#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Curda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Bilbija#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mika Baur#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Obermair#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Klaas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Marino#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Tigges#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tigges#18

S.Tigges#3

S.Tigges#1

S.Tigges#2

S.Tigges#11

S.Tigges#6

S.Tigges#28

S.Tigges#5

S.Tigges#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 070 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg0 - 0
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 074 - 4
1. FC Magdeburg
SC Paderborn 071 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
SC Paderborn 07Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Magdeburg
FV Illertissen0 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 980 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 4
SV Elversberg
Karlsruher SC1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Schalke 04
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 5
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SC Paderborn 071 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Dynamo Dresden1 - 2
SC Paderborn 07
SC Paderborn 074 - 3
Arminia Bielefeld
Eintracht Braunschweig1 - 2
SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin0 - 2
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 0
VfL Bochum 1848
1. FC Nürnberg0 - 0
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 2
Fortuna DusseldorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#10#20#30#44#53#60#70
SC Paderborn 07
#11#21#30#44#55#60#70
Hannover 96
Holstein Kiel