Sweden Division 100:00 ngày 05/08/2025

Hassleholms IF
2 - 1

Ariana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassleholms IFChỉ sốAriana
0Chỉ số 41
2Chỉ số 23
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
7Chỉ số 225
44Chỉ số 2469
98Chỉ số 2396
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassleholms IF
10721511141781861
Đội hình xuất phát
Jonathan nilsson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin andersson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
anton branting#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo ekstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Johnson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias karimi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ljungqvist melvin#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johan persson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilmer ahstedt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Terzic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
liam bengtsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
liam bengtsson#22
liam bengtsson#4
liam bengtsson#19
liam bengtsson#9
liam bengtsson#3
liam bengtsson#24
Ariana
31067121936774225
Đội hình xuất phát

A.Bjurnemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton Reuterskiöld#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nouri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
neziri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Esim mehmed#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lundstrom#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor kristiansson#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vicente rojas#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Blomqvist#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ronald lubwama#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

ronald lubwama#14
ronald lubwama#9
ronald lubwama#17

ronald lubwama#99

ronald lubwama#8

ronald lubwama#33
ronald lubwama#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ariana3 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 1
Ariana
Ariana2 - 0
Hassleholms IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassleholms IF
Hassleholms IF3 - 1
IFK Skovde FK
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 1
BK Olympic
Norrby IF1 - 2
Hassleholms IF
Hassleholms IF3 - 1
Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF2 - 1
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 1
Oskarshamns AIK
Hassleholms IF2 - 0
Torslanda IK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Hassleholms IF1 - 4
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
Ariana1 - 2
FC Rosengard
BK Olympic1 - 1
Ariana
Ariana3 - 3
FC Trollhattan
Oskarshamns AIK1 - 3
Ariana
Ariana0 - 2
Norrby IF
Torslanda IK0 - 0
Ariana
Ariana3 - 2
Ljungskile
Eskilsminne IF2 - 2
Ariana
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Ariana3 - 1
HusqvarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassleholms IF
#12#21#30#42#52#60#70
Ariana
#11#21#31#42#53#60#70
Angelholms FF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK