Sweden Division 1
Ariana
1 - 2

FC Rosengard
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArianaChỉ sốFC Rosengard
56Chỉ số 2469
7Chỉ số 228
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2399
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ariana
992514361219367758
Đội hình xuất phát

V.Andersson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ronald lubwama#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.M.Wettergren#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bjurnemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nouri#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Esim mehmed#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lundstrom#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor kristiansson#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vicente rojas#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.bunjaku#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brannefalk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Brannefalk#17

J.Brannefalk#1

J.Brannefalk#4
J.Brannefalk#15
J.Brannefalk#10
J.Brannefalk#7
J.Brannefalk#9
FC Rosengard
821286392399102219
Đội hình xuất phát
samuel joshua richards#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.colak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pettersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ajdarevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Grimbe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Magnusson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Malaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander robert#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.robert#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Sener#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Backaliden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Backaliden#14
G.Backaliden#20
G.Backaliden#56

G.Backaliden#11

G.Backaliden#17
G.Backaliden#21
G.Backaliden#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ariana1 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 0
Ariana
Ariana2 - 2
FC Rosengard
Ariana0 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard2 - 1
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ariana
BK Olympic1 - 1
Ariana
Ariana3 - 3
FC Trollhattan
Oskarshamns AIK1 - 3
Ariana
Ariana0 - 2
Norrby IF
Torslanda IK0 - 0
Ariana
Ariana3 - 2
Ljungskile
Eskilsminne IF2 - 2
Ariana
Skovde AIK2 - 2
Ariana
Ariana3 - 1
Husqvarna
Lunds BK0 - 0
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rosengard
FC Trollhattan0 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 2
Ljungskile
Skovde AIK4 - 1
FC Rosengard
IF Lodde3 - 3
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 0
Torslanda IK
Oskarshamns AIK0 - 2
FC Rosengard
FC Rosengard0 - 1
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF3 - 0
FC Rosengard
FC Rosengard1 - 1
Norrby IF
BK Olympic2 - 2
FC RosengardĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ariana
#11#20#30#43#52#60#70
FC Rosengard
#12#20#30#42#54#60#70
Angelholms FF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK