The Botola Pro05:00 ngày 02/03/2026

Hassania Agadir
0 - 1

Raja Club Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hassania AgadirChỉ sốRaja Club Athletic
6Chỉ số 227
7Chỉ số 24
4Chỉ số 213
46Chỉ số 2554
62Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hassania Agadir
Sơ đồ 4-1-4-161453461922832161795
Đội hình xuất phát

Badreddine Abyir#61 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Ayoub Sahnoune#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hrila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bahsain#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Cabral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Qassaq#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ounajem#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mehdi akoumi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Kossi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
baba ilou bello#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Fred·Dembi#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Fred·Dembi#31
Fred·Dembi#18

Fred·Dembi#30

Fred·Dembi#25

Fred·Dembi#33

Fred·Dembi#7

Fred·Dembi#26

Fred·Dembi#23

Fred·Dembi#5
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-3-315134782334277999
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.helal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.makaazi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Shararh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

p.sakho#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Oyewusi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi#33
M.Oyewusi#11

M.Oyewusi#24

M.Oyewusi#9

M.Oyewusi#30

M.Oyewusi#17

M.Oyewusi#21

M.Oyewusi#6

M.Oyewusi#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 3
Raja Club Athletic
Hassania Agadir2 - 4
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Raja Club Athletic
Hassania Agadir0 - 0
Raja Club Athletic
Hassania Agadir2 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 3
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania AgadirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassania Agadir
Renaissance Zmamra0 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 0
CODM Meknes
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 2
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 0
Yacoub El Mansour
Hassania Agadir0 - 3
Olympique Dcheira
Hassania Agadir1 - 2
Wydad Casablanca
FUS Rabat1 - 2
Hassania Agadir
AS FAR Rabat3 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Olympique de Safi1 - 0
Hassania AgadirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Renaissance de Berkane1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Raja Club Athletic0 - 0
Yacoub El Mansour
CODM Meknes1 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique DcheiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hassania Agadir
#10#20#30#41#57#60#70
Raja Club Athletic
#11#21#30#42#54#60#70
Maghreb Fez