The Botola Pro02:00 ngày 24/04/2025

Raja Club Athletic
1 - 0

Hassania Agadir
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raja Club AthleticChỉ sốHassania Agadir
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
140Chỉ số 2398
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 228
5Chỉ số 213
92Chỉ số 2454
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Raja Club Athletic
26335877273417922
Đội hình xuất phát

A.Baadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mouhsine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lamchkhchakh#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.helal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ennaffati#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Boulacsout#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Belammari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Rahimi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Harrar#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Harrar#32

M.Harrar#20
M.Harrar#80

M.Harrar#4

M.Harrar#28

M.Harrar#3
M.Harrar#88

M.Harrar#21

M.Harrar#29
Hassania Agadir
61275421723102578
Đội hình xuất phát

Badreddine Abyir#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tarrazi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tachtach#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Rami#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Kalai#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaidi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ech-Chammakh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abdallah Boukhanfer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bèye#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bakhkhach#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ami#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Ami#31

Z.Ami#99
Z.Ami#24

Z.Ami#20
Z.Ami#30

Z.Ami#6
Z.Ami#16

Z.Ami#33

Z.Ami#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hassania Agadir1 - 3
Raja Club Athletic
Hassania Agadir2 - 4
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Raja Club Athletic
Hassania Agadir0 - 0
Raja Club Athletic
Hassania Agadir2 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 3
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Hassania Agadir
Hassania Agadir0 - 0
Raja Club AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Wydad Casablanca1 - 1
Raja Club Athletic
USM Oujda1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic4 - 2
Raja de Beni Mellal
Raja Club Athletic1 - 0
Maghrib Association Tetouan
Raja Club Athletic1 - 1
Maghrib Association Tetouan
CODM Meknes1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
Maghreb Fez
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Jeunesse Sportive Soualem
Renaissance Zmamra1 - 2
Raja Club AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hassania Agadir
Hassania Agadir2 - 0
Renaissance de Berkane
OCK Olympique de Khouribga2 - 1
Hassania Agadir
AJS Boujdour0 - 3
Hassania Agadir
AS FAR Rabat2 - 1
Hassania Agadir
SCCM Chabab Mohamedia0 - 4
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
DHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM Meknes1 - 0
Hassania Agadir
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
Hassania Agadir
Hassania Agadir1 - 1
Maghrib Association Tetouan
Wydad Casablanca2 - 0
Hassania AgadirĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raja Club Athletic
#11#20#30#42#510#60#70
Hassania Agadir
#10#20#31#43#52#60#70
FUS Rabat
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger