The Botola Pro05:00 ngày 23/02/2026

Raja Club Athletic
2 - 0

Ittihad Riadi Tanger
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raja Club AthleticChỉ sốIttihad Riadi Tanger
69Chỉ số 2531
118Chỉ số 2386
66Chỉ số 2443
8Chỉ số 224
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
4Chỉ số 22
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-3-3113752441930792199
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Khammas#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.chraibi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Halimi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

p.sakho#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dahak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Oyewusi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi#2

M.Oyewusi#34
M.Oyewusi#26
M.Oyewusi#0
M.Oyewusi#11

M.Oyewusi#33

M.Oyewusi#27

M.Oyewusi#23

M.Oyewusi#12
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 4-4-2144962281017797228
Đội hình xuất phát

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mohamed saoud#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
louay moussaoui el#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bilal ouadghiri el#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Kiani#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.E.Arouch#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Maali#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sanogo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
papa magueye gaye#72 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Karim Lagrouch#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Karim Lagrouch#0

Karim Lagrouch#12

Karim Lagrouch#99
Karim Lagrouch#61

Karim Lagrouch#23
Karim Lagrouch#38
Karim Lagrouch#75

Karim Lagrouch#20

Karim Lagrouch#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raja Club Athletic1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger3 - 1
Raja Club Athletic
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic6 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Raja Club Athletic1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
Raja Club Athletic
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 0
Yacoub El Mansour
CODM Meknes1 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
KACM Marrakech
Wydad Casablanca0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
Olympique Dcheira
Raja Club Athletic1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 2
Raja Club AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 2
Olympique Dcheira
Renaissance Zmamra1 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 0
KACM Marrakech
Yacoub El Mansour1 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Renaissance de Berkane
Wydad Casablanca2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
FUS Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Ittihad Riadi TangerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raja Club Athletic
#12#21#30#40#54#60#70
Ittihad Riadi Tanger
#10#20#31#43#52#60#70
Hassania Agadir
Olympique de Safi