Vietnam National Champion League18:00 ngày 27/08/2025

Thep Xanh Nam Dinh FC
2 - 1

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FCChỉ sốPVF-CAND FC
61Chỉ số 2443
13Chỉ số 222
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 30
5Chỉ số 22
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
52Chỉ số 2362
Lineup
Đội hình trận đấu
Thep Xanh Nam Dinh FC
3526610533988177213
Đội hình xuất phát

Brenner#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.M.Tran#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mit A#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.César#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duong#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ly#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nguyen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rômulo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tran#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Tran#19

V.Tran#16

V.Tran#37

V.Tran#23

V.Tran#32

V.Tran#8

V.Tran#93

V.Tran#82

V.Tran#27
PVF-CAND FC
339924812411793920
Đội hình xuất phát

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amarildo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.conghuynh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nguyen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Nguyen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.olaleye#39 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Vo#30

A.Vo#37

A.Vo#88

A.Vo#94

A.Vo#29
A.Vo#36

A.Vo#1

A.Vo#5
A.Vo#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thep Xanh Nam Dinh FC5 - 2
PVF-CAND FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An2 - 1
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Quang Nam0 - 2
Thep Xanh Nam Dinh FC
Song Lam Nghe An2 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC6 - 1
Hoang Anh Gia Lai
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
CLB Thanh Hoa
Hanoi FC0 - 3
Thep Xanh Nam Dinh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC3 - 1
Becamex Ho Chi Minh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
XM Hai Phong FC3 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Nai Berjaya
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
PVF-CAND FC
Dong Thap0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
Ninh Binh FC1 - 0
PVF-CAND FC
Ho Chi Minh City0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Tam Long An
Hoa Binh2 - 4
PVF-CAND FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thep Xanh Nam Dinh FC
#12#20#30#40#55#60#70
PVF-CAND FC
#11#21#30#40#52#60#70
The Cong-Viettel
Cong An Ho Chi Minh City
SHB Da Nang