Vietnam National Champion League18:00 ngày 23/08/2025

XM Hai Phong FC
3 - 1

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
XM Hai Phong FCChỉ sốPVF-CAND FC
168Chỉ số 2398
126Chỉ số 2446
9Chỉ số 222
0Chỉ số 41
1Chỉ số 30
11Chỉ số 213
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
XM Hai Phong FC
125161988307727179597
Đội hình xuất phát

Đ.Nguyễn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bissainthe#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Bui#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Le#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Luiz#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Luong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nguyen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pham#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tagueu#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Triệu#97 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Triệu#12

V.Triệu#4

V.Triệu#98

V.Triệu#11
V.Triệu#9

V.Triệu#26

V.Triệu#15

V.Triệu#13
PVF-CAND FC
1099524124119332074
Đội hình xuất phát

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Amarildo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

AnhViet·Doan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nguyen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.T.Q.Trương#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.T.Q.Trương#1

V.T.Q.Trương#8

V.T.Q.Trương#94

V.T.Q.Trương#88

V.T.Q.Trương#7
V.T.Q.Trương#39

V.T.Q.Trương#37

V.T.Q.Trương#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của XM Hai Phong FC
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
XM Hai Phong FC
Cong An Ha Noi FC2 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC4 - 2
Becamex Ho Chi Minh City
The Cong-Viettel2 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC2 - 1
CLB Thanh Hoa
Cong An Ho Chi Minh City0 - 2
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC0 - 0
Song Lam Nghe An
Hoang Anh Gia Lai1 - 0
XM Hai Phong FC
XM Hai Phong FC1 - 3
Cong An Ha Noi FC
XM Hai Phong FC2 - 0
Quy Nhon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Nai Berjaya
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
PVF-CAND FC
Dong Thap0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
Ninh Binh FC1 - 0
PVF-CAND FC
Ho Chi Minh City0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Tam Long An
Hoa Binh2 - 4
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC3 - 0
Huda HueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
XM Hai Phong FC
#13#20#30#41#54#60#70
PVF-CAND FC
#11#21#31#40#54#60#70
Hanoi FC
Hong Linh Ha Tinh
SHB Da Nang