Vietnam National Champion League18:00 ngày 03/10/2025

Hong Linh Ha Tinh
1 - 1

PVF-CAND FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hong Linh Ha TinhChỉ sốPVF-CAND FC
8Chỉ số 215
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
52Chỉ số 2450
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
63Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Hong Linh Ha Tinh
19071912147983530
Đội hình xuất phát

Tung thanh nguyen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Atshimene#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.T.Bui#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.T.Doan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Helerson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Le#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.maihoang#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.T.Hoàng#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.H.Nguyen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.onoja#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.vietvu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

t.vietvu#93

t.vietvu#18
t.vietvu#25
t.vietvu#20
t.vietvu#68
t.vietvu#24

t.vietvu#66
t.vietvu#27

t.vietvu#11
PVF-CAND FC
2033248571012411937
Đội hình xuất phát

A.Vo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.L.Phi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eyenga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.conghuynh#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Marco#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.M.Mpande#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nguyen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nguyen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Nguyen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Nguyen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Truong·Phung#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Truong·Phung#39

V.Truong·Phung#74
V.Truong·Phung#17

V.Truong·Phung#30
V.Truong·Phung#3
V.Truong·Phung#36

V.Truong·Phung#14

V.Truong·Phung#1

V.Truong·Phung#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | The Cong-Viettel | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Hanoi FC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | XM Hai Phong FC | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Cong An Ho Chi Minh City | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Hong Linh Ha Tinh | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 10 | CLB Thanh Hoa | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Becamex Ho Chi Minh City | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 13 | PVF-CAND FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 14 | SHB Da Nang | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hong Linh Ha Tinh3 - 2
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC1 - 4
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh3 - 3
PVF-CAND FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hong Linh Ha Tinh
The Cong-Viettel2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe An1 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
Quang Ninh
Hong Linh Ha Tinh1 - 0
CLB Thanh Hoa
SHB Da Nang0 - 1
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh1 - 3
Ninh Binh FC
Thep Xanh Nam Dinh FC1 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh2 - 2
SHB Da Nang
Quang Nam2 - 0
Hong Linh Ha Tinh
Hong Linh Ha Tinh0 - 1
Song Lam Nghe AnĐối chiếu
Phong độ gần đây của PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Hoang Anh Gia Lai
PVF-CAND FC2 - 2
SHB Da Nang
Thep Xanh Nam Dinh FC2 - 1
PVF-CAND FC
XM Hai Phong FC3 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC2 - 1
Song Lam Nghe An
PVF-CAND FC3 - 0
Dong Nai Berjaya
Khatoco Khanh Hoa0 - 1
PVF-CAND FC
Dong Thap0 - 1
PVF-CAND FC
PVF-CAND FC0 - 0
Truong Tuoi Dong Nai
Ninh Binh FC1 - 0
PVF-CAND FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hong Linh Ha Tinh
#11#21#30#43#54#60#70
PVF-CAND FC
#11#20#30#41#53#60#70
Cong An Ha Noi FC
Hanoi FC
Cong An Ho Chi Minh City
Becamex Ho Chi Minh City