Malta Premier League22:30 ngày 22/02/2026

Floriana F.C.
4 - 1

Hibernians FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Floriana F.C.Chỉ sốHibernians FC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
173Chỉ số 23123
4Chỉ số 23
94Chỉ số 2485
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Floriana F.C.
2332281434947172410
Đội hình xuất phát
g.cioletti#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beerman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Teixeira#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grech#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendonca iago#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Areias#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.veselji#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Spiteri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.M'Mombwa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Varela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Varela#21
F.Varela#27

F.Varela#12

F.Varela#11
F.Varela#20
F.Varela#37

F.Varela#88

F.Varela#15

F.Varela#25

F.Varela#9

F.Varela#4
Hibernians FC
18842229613187445
Đội hình xuất phát

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.akinbule#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Silas alfred#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Attard#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bonnici#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diakite#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Halabaku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rubén Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Shaw#16
K.Shaw#14
K.Shaw#30
K.Shaw#20

K.Shaw#9

K.Shaw#70

K.Shaw#23
K.Shaw#8
K.Shaw#24
K.Shaw#21
K.Shaw#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC0 - 1
Floriana F.C.
Hibernians FC1 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.2 - 5
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 0
Floriana F.C.
Hibernians FC0 - 0
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United1 - 2
Floriana F.C.
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 2
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC0 - 1
Hamrun Spartans
Marsaxlokk FC2 - 1
Hibernians FC
Hamrun Spartans1 - 1
Hibernians FC
Hibernians FC1 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Sliema Wanderers FC1 - 3
Hibernians FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Hibernians FC4 - 1
Gzira UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Floriana F.C.
#14#21#30#40#54#60#70
Hibernians FC
#11#21#30#41#53#60#70