Malta Premier League21:00 ngày 25/01/2025

Floriana F.C.
0 - 0

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Floriana F.C.Chỉ sốHamrun Spartans
4Chỉ số 221
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
73Chỉ số 2362
35Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Floriana F.C.
00000000000
Đội hình xuất phát
O.ElHasni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Becerra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.C.Zammit#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.S.Yameogo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vella#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sasere#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mafoumbi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kouros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grech#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gamarra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0

G.Gamarra#0
G.Gamarra#0

G.Gamarra#0

G.Gamarra#0
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0

G.Gamarra#0
G.Gamarra#0
Hamrun Spartans
00000000000
Đội hình xuất phát

S.Borg#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elionay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lopes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Talison Lui Barboza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Marcelina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Montebello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Čađenović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bjeličić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0
O.Bjeličić#0
O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0

O.Bjeličić#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 5
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Floriana F.C.
Hamrun Spartans1 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Melita FC Saint Julian2 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Xewkija Tigers
Floriana F.C.4 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.1 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC1 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Sliema Wanderers FC1 - 1
Hamrun Spartans
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Gzira United1 - 2
Hamrun SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Floriana F.C.
#10#20#30#45#51#60#70
Hamrun Spartans
#10#20#30#43#57#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
Balzan FC