Malta Premier League20:00 ngày 09/02/2025

Żabbar St. Patrick F.C.
0 - 1

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.Chỉ sốHamrun Spartans
4Chỉ số 27
35Chỉ số 2439
3Chỉ số 211
2Chỉ số 30
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2370
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.
00000000000
Đội hình xuất phát
Luca Camilleri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bonilha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gambarte#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iervolino#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jovančić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Oliveira Souza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tavares#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vinicius#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pedro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0

J.Pedro#0

J.Pedro#0

J.Pedro#0
J.Pedro#0
Hamrun Spartans
00000000000
Đội hình xuất phát

J.Čađenović#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Xerri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mihana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Menacho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mbong#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mayron Marques Barboza da Rocha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Marcelina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elionay#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Camenzuli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonello#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klepač#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Klepač#0

M.Klepač#0

M.Klepač#0

M.Klepač#0
M.Klepač#0

M.Klepač#0

M.Klepač#0

M.Klepač#0

M.Klepač#0

M.Klepač#0
M.Klepač#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 0
Balzan FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Lija Athletic0 - 5
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Melita FC Saint Julian0 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Balzan FC1 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 0
Birkirkara FC
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Hibernians FC1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans5 - 0
Swieqi United
Marsaxlokk FC1 - 6
Hamrun Spartans
Hibernians FC0 - 3
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Mosta FC
Hamrun Spartans2 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#30#42#54#60#70
Hamrun Spartans
#11#21#30#40#57#60#70
Gzira United