Malta Premier League02:30 ngày 19/12/2025

Hibernians FC
3 - 3

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
0Chỉ số 220
43Chỉ số 2437
113Chỉ số 2377
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 80
5Chỉ số 27
4Chỉ số 31
0Chỉ số 210
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
22306962718114441714
Đội hình xuất phát

D.Bonnici#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo sacco#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Caruana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Halabaku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lucas villela#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Xuereb#16
D.Xuereb#15
D.Xuereb#19
D.Xuereb#4

D.Xuereb#8

D.Xuereb#1
D.Xuereb#21
D.Xuereb#24

D.Xuereb#23
D.Xuereb#2
D.Xuereb#20
Żabbar St. Patrick F.C.
919891021223316715530
Đội hình xuất phát
jonathan grech#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fontanella#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mayron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Scicluna#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Scicluna#99
R.Scicluna#11
R.Scicluna#31
R.Scicluna#3
R.Scicluna#26
R.Scicluna#24
R.Scicluna#15
R.Scicluna#39
R.Scicluna#20
R.Scicluna#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 4
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC2 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Valletta FC1 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC4 - 0
Kirkop United
Hibernians FC0 - 1
Floriana F.C.
Hamrun Spartans2 - 0
Hibernians FC
Tarxien Rainbows F.C1 - 3
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.8 - 0
Zebbug Rangers
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Pieta Hotspurs
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 2
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#13#21#30#44#55#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#13#23#31#41#57#60#70
Gzira United