Malta Premier League23:45 ngày 16/09/2025

Żabbar St. Patrick F.C.
0 - 1

Hamrun Spartans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.Chỉ sốHamrun Spartans
4Chỉ số 33
55Chỉ số 2364
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2210
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
32Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.
Sơ đồ 5-3-21285533222116410119
Đội hình xuất phát
luca camilleri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
paiva vinicius#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Scicluna#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Mayron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
j.micallef#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Dumbuya#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Cejas#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Cejas#99
P.Cejas#17
P.Cejas#89
P.Cejas#91
P.Cejas#15

P.Cejas#71
P.Cejas#23

P.Cejas#32
P.Cejas#7
P.Cejas#26
Hamrun Spartans
Sơ đồ 3-4-311333391209101982
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V. Polito#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Micallef#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Emerson#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Čađenović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Thioune#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mbong#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N'Dri Koffi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Garcia#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Petrilio#2 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Petrilio#55

R.Petrilio#14

R.Petrilio#6

R.Petrilio#23

R.Petrilio#77

R.Petrilio#47

R.Petrilio#24

R.Petrilio#16
R.Petrilio#12

R.Petrilio#7

R.Petrilio#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Hamrun Spartans
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Sliema Wanderers FC
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 1
Marsaxlokk FC
Mosta FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Melita FC Saint JulianĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamrun Spartans
Hamrun Spartans2 - 0
Mosta FC
Hamrun Spartans0 - 0
Valletta FC
Rigas Futbola Skola2 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Rigas Futbola Skola
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Hamrun Spartans
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Dynamo Kyiv3 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans0 - 3
Dynamo Kyiv
Hamrun Spartans2 - 0
FK Zalgiris VilniusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#30#44#53#60#70
Hamrun Spartans
#11#21#30#43#53#60#70
Floriana F.C.
Birkirkara FC
Gzira United