Iceland League Cup01:30 ngày 15/02/2025

Hafnarfjordur
3 - 6

Afturelding
Thống kê
Thống kê trận đấu
HafnarfjordurChỉ sốAfturelding
6Chỉ số 219
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
59Chỉ số 2353
45Chỉ số 2436
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hafnarfjordur
Sơ đồ 3-4-311122716223879373410
Đội hình xuất phát

A.Gudjohnsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rosenorn#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.johannarnarsson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brynjólfsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.gislason#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gudmundsson#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.halldorsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.B.Hallsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.helgason#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.K.Ingvarsson#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.D.Sverrisson#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.D.Sverrisson#42

B.D.Sverrisson#14

B.D.Sverrisson#35

B.D.Sverrisson#1

B.D.Sverrisson#36

B.D.Sverrisson#33
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-15461117777212534324
Đội hình xuất phát

O.Sigurjonsson#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.G.Ragnarsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.M.Palsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.G.Hafthorsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.B.Barkarson#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Andresson#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Andresson#2
J.Andresson#26
J.Andresson#22
J.Andresson#20
J.Andresson#12

J.Andresson#9
J.Andresson#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur Reykjavik | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Akranes | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Vestri | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Throttur Reykjavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Grindavik | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | Fjolnir | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fylkir | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Breidablik | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Fram Reykjavik | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | KA Akureyri | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | UMF Njardvik | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Volsungur husavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IR Reykjavik | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Thor Akureyri | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Afturelding | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | HK Kópavogur | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Vikingur Reykjavik | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Keflavik | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Stjarnan Gardabaer | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | IBV Vestmannaeyjar | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 6 | UMF Selfoss | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 1
IR Reykjavik
HK Kópavogur2 - 3
Hafnarfjordur
Stjarnan Gardabaer3 - 2
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur1 - 1
Valur Reykjavik
Akranes4 - 1
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 1
Breidablik
Vikingur Reykjavik3 - 0
Hafnarfjordur
Fram Reykjavik3 - 3
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur0 - 3
Stjarnan Gardabaer
Fylkir2 - 3
HafnarfjordurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Afturelding4 - 0
Thor Akureyri
Fram Reykjavik2 - 2
Afturelding
Keflavik0 - 1
Afturelding
Fjolnir0 - 0
Afturelding
Afturelding3 - 1
Fjolnir
Afturelding3 - 0
IR Reykjavik
Fjolnir2 - 0
Afturelding
Afturelding4 - 1
UMF Njardvik
IBV Vestmannaeyjar2 - 3
Afturelding
Afturelding1 - 0
Throttur ReykjavikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hafnarfjordur
#13#20#30#40#54#60#70
Afturelding
#16#24#30#42#51#60#70
Vestri
Grindavik
KA Akureyri
Volsungur husavik
KR Reykjavik
Leiknir Reykjavik
UMF Selfoss