English Football League Two02:45 ngày 12/02/2026

Grimsby Town
1 - 0

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốAccrington Stanley
15Chỉ số 221
52Chỉ số 2466
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23139
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
8Chỉ số 214
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-1315217162018474039
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kacurri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Staunton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Sellars-Fleming#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Cook#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Cook#21

A.Cook#30

A.Cook#10

A.Cook#29

A.Cook#8

A.Cook#9

A.Cook#14
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-1132517384243071039
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Grant#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Butterfield#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Woods#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Woods#27

J.Woods#8

J.Woods#20
J.Woods#26

J.Woods#1
J.Woods#25

J.Woods#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley1 - 1
Grimsby Town
Accrington Stanley3 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Accrington Stanley
Grimsby Town0 - 1
Accrington Stanley
Grimsby Town0 - 3
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Grimsby Town
Accrington Stanley1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 0
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Newport County0 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 2
Milton Keynes Dons
Colchester United0 - 1
Grimsby Town
Cheltenham Town0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Barnet
Grimsby Town3 - 2
Weston Super Mare
Fleetwood Town0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Shrewsbury Town
Grimsby Town0 - 0
Oldham Athletic
Bromley2 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Salford City
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Newport County1 - 4
Accrington Stanley
Walsall0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes Dons
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate Town
Accrington Stanley2 - 1
Barrow
Cambridge United2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#11#20#30#41#58#60#70
Accrington Stanley
#10#20#31#42#54#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Gillingham
Crewe Alexandra
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Crawley Town