CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 03/04/2025

Atletico Grau
0 - 2

Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico GrauChỉ sốGodoy Cruz Antonio Tomba
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
43Chỉ số 2431
1Chỉ số 30
96Chỉ số 2389
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Grau
Sơ đồ 4-2-3-11152713685710119
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Rostaing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Garro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.D.L.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sandoval#12

T.Sandoval#20

T.Sandoval#25
T.Sandoval#18
T.Sandoval#28

T.Sandoval#16
T.Sandoval#17
T.Sandoval#22
T.Sandoval#29
T.Sandoval#26

T.Sandoval#2

T.Sandoval#14
Godoy Cruz Antonio Tomba
Sơ đồ 4-5-112926221413213252731
Đội hình xuất phát

F.Petroli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jara#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mendoza#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Rossi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Meli#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Altamira#41 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Abrego#32 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

R.Fernández#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
V.Poggi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Santino Andino Valencia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Auzmendi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Auzmendi#24

A.Auzmendi#5

A.Auzmendi#17

A.Auzmendi#4

A.Auzmendi#77

A.Auzmendi#3

A.Auzmendi#20
A.Auzmendi#35

A.Auzmendi#23

A.Auzmendi#12

A.Auzmendi#6

A.Auzmendi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Comerciantes Unidos2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 1
Los Chankas
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
Deportivo Garcilaso2 - 0
Atletico Grau
AD Tarma4 - 3
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 0
Ayacucho Futbol Club
Atletico Grau3 - 1
Univ.Cesar Vallejo
Cusco FC0 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 2
Deportivo Garcilaso
Sport Huancayo1 - 3
Atletico GrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
Talleres Cordoba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
CA San Lorenzo
Instituto de Córdoba1 - 1
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Barracas Central1 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 1
Excursionistas
Godoy Cruz Antonio Tomba1 - 1
CA Platense
Velez Sarsfield0 - 2
Godoy Cruz Antonio Tomba
Godoy Cruz Antonio Tomba0 - 0
River Plate
Gimnasia La Plata3 - 0
Godoy Cruz Antonio TombaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Grau
#10#20#30#41#55#60#70
Godoy Cruz Antonio Tomba
#12#21#30#40#52#60#70
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique