Brazilian Campeonato Carioca A07:30 ngày 13/03/2025

Fluminense - RJ
1 - 2

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốFlamengo - RJ
5Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
4Chỉ số 215
46Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-4-2123431294890171421
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Fuentes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Otávio#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Arias#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Arias#5

J.Arias#29

J.Arias#98

J.Arias#11

J.Arias#2

J.Arias#9
J.Arias#28

J.Arias#22

J.Arias#6

J.Arias#35

J.Arias#16

J.Arias#19
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11433426518810507
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Plata#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Araújo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Araújo#2
L.Araújo#61
L.Araújo#64
L.Araújo#72

L.Araújo#23

L.Araújo#33

L.Araújo#29

L.Araújo#20

L.Araújo#52

L.Araújo#6

L.Araújo#25

L.Araújo#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Volta Redonda0 - 0
Fluminense - RJ
SER Caxias1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ4 - 0
Volta Redonda
Aguia De Maraba0 - 8
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 2
Bangu Atletico Club
Fluminense - RJ2 - 0
Nova Iguacu
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Boavista S.C.
Botafogo - RJ2 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 0
CFRJ Marica RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 5
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Volta Redonda0 - 2
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#20#30#45#57#60#70
Flamengo - RJ
#12#21#30#41#510#60#70
Madureira