CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 10/04/2025

Flamengo - RJ
1 - 2

CA Central Cordoba SDE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốCA Central Cordoba SDE
2Chỉ số 34
78Chỉ số 2522
12Chỉ số 222
0Chỉ số 40
137Chỉ số 2345
0Chỉ số 81
13Chỉ số 21
101Chỉ số 2410
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1123426185250102723
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Plata#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Juninho#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#30

Juninho#61

Juninho#7

Juninho#11

Juninho#8

Juninho#29

Juninho#5

Juninho#20

Juninho#43

Juninho#6

Juninho#25

Juninho#9
CA Central Cordoba SDE
Sơ đồ 4-2-3-1133219242532118712
Đội hình xuất phát

A.Aguerre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moyano#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Rivero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cufré#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Florentin#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Galván#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Perello#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Gómez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.M.Angulo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Heredia#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Heredia#23

L.Heredia#18

L.Heredia#10

L.Heredia#5

L.Heredia#27

L.Heredia#4

L.Heredia#20

L.Heredia#3

L.Heredia#17

L.Heredia#15

L.Heredia#45

L.Heredia#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 0
CFRJ Marica RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Central Cordoba SDE
Club Atlético Unión1 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Argentinos Juniors
CA Central Cordoba SDE0 - 1
Quilmes
Club Atletico Tigre1 - 2
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 3
Boca Juniors
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Deportivo Riestra
Estudiantes La Plata3 - 2
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE4 - 0
Belgrano
CA Barracas Central3 - 3
CA Central Cordoba SDEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#11#20#30#42#513#60#70
CA Central Cordoba SDE
#12#22#30#44#51#60#70
Universidad de Chile
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion