CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 04/04/2025

Deportivo Tachira
0 - 1

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo TachiraChỉ sốFlamengo - RJ
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
38Chỉ số 2562
75Chỉ số 23142
2Chỉ số 24
33Chỉ số 2432
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Tachira
Sơ đồ 4-2-3-15018222442413101587
Đội hình xuất phát

J. Camargo#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rosales#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Vivas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maidana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E. Tamiche#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.M.Requena#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Camacho#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Sosa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cova#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Saggiomo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Castillo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#1
B.Castillo#32

B.Castillo#4

B.Castillo#21
B.Castillo#33
B.Castillo#5

B.Castillo#11
B.Castillo#37

B.Castillo#17

B.Castillo#20

B.Castillo#9

B.Castillo#19
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1123465183071127
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Varela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Michael#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Everton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Henrique#20

B.Henrique#51
B.Henrique#61

B.Henrique#64

B.Henrique#23

B.Henrique#33

B.Henrique#29

B.Henrique#26
B.Henrique#79

B.Henrique#52

B.Henrique#25

B.Henrique#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Tachira
Estudiantes Merida FC2 - 3
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 1
Deportivo La Guaira
Deportivo Tachira1 - 1
Deportivo Metropolitano
Deportivo Tachira2 - 1
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui0 - 0
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 0
Caracas FC
Rayo Zuliano1 - 0
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 0
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC1 - 4
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira0 - 0
Zamora BarinasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ5 - 0
CFRJ Marica RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 5
Flamengo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Tachira
#10#20#30#45#52#60#70
Flamengo - RJ
#11#20#30#41#54#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion