CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 15/05/2025

Atletico Nacional Medellin
1 - 0

Bahia - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Nacional MedellinChỉ sốBahia - BA
51Chỉ số 2427
8Chỉ số 224
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2385
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Nacional Medellin
Sơ đồ 4-2-3-115623161321818101119
Đội hình xuất phát

H.A.C.Moreno#15 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Román#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Arias#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Tesillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cándido#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Campuzano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Uribe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Marino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cardona#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Sánchez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Viveros#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Viveros#28

K.Viveros#31

K.Viveros#29

K.Viveros#17

K.Viveros#26

K.Viveros#30

K.Viveros#9

K.Viveros#25

K.Viveros#32

K.Viveros#20
K.Viveros#33

K.Viveros#27
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-2-12214332146101968169
Đội hình xuất phát

M.Felipe#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Erick#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luciano#46 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

É.Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

C.Alexandre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

J.Lucas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.O.Souza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Pulga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rodríguez#26

L.Rodríguez#12

L.Rodríguez#37

L.Rodríguez#77

L.Rodríguez#83

L.Rodríguez#3

L.Rodríguez#71

L.Rodríguez#1

L.Rodríguez#25

L.Rodríguez#15

L.Rodríguez#52

L.Rodríguez#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bahia - BA1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin2 - 1
Llaneros FC
Atletico Nacional Medellin3 - 1
Internacional - RS
Dep.Independiente Medellin1 - 1
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin3 - 0
Deportivo Pasto
Bahia - BA1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Deportivo Cali1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin4 - 1
Boyaca Chico
Millonarios0 - 0
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Atletico Nacional Medellin1 - 0
Union MagdalenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 3
Nacional Montevideo
Bahia - BA1 - 0
Botafogo - RJ
SC Paysandu Para0 - 1
Bahia - BA
Palmeiras - SP0 - 1
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 0
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA1 - 0
Ceara
Cruzeiro - MG3 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Mirassol - SP
Nacional Montevideo0 - 1
Bahia - BAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Nacional Medellin
#11#20#30#43#57#60#70
Bahia - BA
#10#20#30#40#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion