Brazilian Serie A06:00 ngày 22/04/2025

Bahia - BA
1 - 0

Ceara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahia - BAChỉ sốCeara
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 34
112Chỉ số 2370
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
65Chỉ số 2535
9Chỉ số 227
54Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Bahia - BA
Sơ đồ 4-3-3222332125142611798
Đội hình xuất phát

M.Felipe#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Gilberto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Duarte#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Mingo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Iago#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Acevedo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nestor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ademir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.O.Souza#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.O.Souza#5

C.O.Souza#10

C.O.Souza#6

C.O.Souza#83

C.O.Souza#37

C.O.Souza#16

C.O.Souza#19

C.O.Souza#77

C.O.Souza#71

C.O.Souza#1

C.O.Souza#46

C.O.Souza#52
Ceara
Sơ đồ 4-2-3-11670323288202710119
Đội hình xuất phát

F.Miguel#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fabiano#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marllon#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Machado#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ramos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Sobral#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Dieguinho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Galeano#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mugni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Aylon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Raul#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Raul#18

P.Raul#8

P.Raul#99

P.Raul#80

P.Raul#40

P.Raul#31

P.Raul#7

P.Raul#97

P.Raul#33

P.Raul#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bahia - BA3 - 2
Ceara
Ceara1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Ceara
Ceara1 - 2
Bahia - BA
Ceara1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Ceara
Bahia - BA0 - 2
Ceara
Ceara2 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA0 - 1
Ceara
Ceara3 - 1
Bahia - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bahia - BA
Cruzeiro - MG3 - 0
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Mirassol - SP
Nacional Montevideo0 - 1
Bahia - BA
Santos FC - SP2 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Bahia - BA1 - 1
Corinthians - SP
Bahia - BA3 - 2
Ceara
Vitória - BA1 - 1
Bahia - BA
Centro Sportivo Alagoano1 - 2
Bahia - BA
Bahia - BA2 - 0
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceara
Ceara2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Esporte Clube Juventude2 - 1
Ceara
Ceara2 - 0
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino2 - 2
Ceara
Bahia - BA3 - 2
Ceara
Ceara1 - 1
Fortaleza
Ceara2 - 0
Juazeirense
Fortaleza0 - 1
Ceara
Ceara2 - 2
AD Confiança
Ceara4 - 0
Maracana CEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahia - BA
#11#20#30#42#53#60#70
Ceara
#10#20#30#44#54#60#70
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ
São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG
Sport Club do Recife