Scottish Championship22:00 ngày 25/01/2025

Queen's Park
1 - 2

Greenock Morton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Queen's ParkChỉ sốGreenock Morton
114Chỉ số 2387
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
11Chỉ số 226
71Chỉ số 2443
15Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Queen's Park
Sơ đồ 4-2-3-11261537428202317
Đội hình xuất phát

C.Ferrie#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Mauchin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Udjur#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Tizzard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Scott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Longridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Welsh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Drozd#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Turner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Duncan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Rudden#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Rudden#21
Z.Rudden#19

Z.Rudden#9
Z.Rudden#39
Z.Rudden#18

Z.Rudden#30

Z.Rudden#12
Z.Rudden#37
Z.Rudden#29
Greenock Morton
Sơ đồ 4-2-3-1125632782217109
Đội hình xuất phát

R.Mullen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Ballantye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Baird#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Boyes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Delaney#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Wilson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Blues#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Shaw#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lyall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Davies#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Stuparević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Stuparević#15

F.Stuparević#33

F.Stuparević#11
F.Stuparević#31

F.Stuparević#20

F.Stuparević#21

F.Stuparević#18

F.Stuparević#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkirk | 36 | 22 | 7 | 7 | 73 |
| 2 | Livingston F.C. | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 3 | Ayr United | 36 | 18 | 9 | 9 | 63 |
| 4 | Partick Thistle FC | 36 | 15 | 10 | 11 | 55 |
| 5 | Raith Rovers | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 6 | Greenock Morton | 36 | 12 | 12 | 12 | 48 |
| 7 | Dunfermline Athletic | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 8 | Queen's Park | 36 | 9 | 8 | 19 | 35 |
| 9 | Airdrie United | 36 | 7 | 8 | 21 | 29 |
| 10 | Hamilton Academical F.C. | 36 | 10 | 6 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greenock Morton0 - 1
Queen's Park
Queen's Park1 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Queen's Park
Queen's Park0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 0
Queen's Park
Queen's Park0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton3 - 2
Queen's Park
Queen's Park1 - 2
Greenock MortonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Queen's Park
Queen's Park2 - 2
Montrose
Falkirk0 - 0
Queen's Park
Queen's Park2 - 0
Livingston F.C.
Partick Thistle FC2 - 1
Queen's Park
Queen's Park1 - 2
Raith Rovers
Hamilton Academical F.C.2 - 1
Queen's Park
Queen's Park2 - 0
Airdrie United
Queen's Park3 - 1
Glasgow Rangers U21
Queen's Park2 - 2
Partick Thistle FC
Queen's Park0 - 1
FalkirkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greenock Morton
Greenock Morton2 - 1
Partick Thistle FC
Ayr United0 - 0
Greenock Morton
Greenock Morton2 - 0
Dunfermline Athletic
Airdrie United2 - 2
Greenock Morton
Greenock Morton0 - 0
Livingston F.C.
Ayr United2 - 0
Greenock Morton
Raith Rovers2 - 3
Greenock Morton
Livingston F.C.2 - 1
Greenock Morton
Greenock Morton1 - 1
Ayr United
Falkirk6 - 0
Greenock MortonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Queen's Park
#11#21#30#42#515#60#70
Greenock Morton
#12#20#30#40#51#60#70