Poland Liga 100:00 ngày 29/11/2025

Polonia Bytom
2 - 2

Gornik Leczna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốGornik Leczna
2Chỉ số 31
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
97Chỉ số 2474
102Chỉ số 2395
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-335143077222987182311
Đội hình xuất phát
mazur#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Symusik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szymanski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Calavera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Terlecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Arak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrzejczak#9

K.Andrzejczak#32
K.Andrzejczak#19

K.Andrzejczak#10

K.Andrzejczak#5
K.Andrzejczak#15

K.Andrzejczak#1

K.Andrzejczak#13

K.Andrzejczak#27
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-2-3-11214141910822111795
Đội hình xuất phát

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jaroszyński#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Szczytniewski#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Kryeziu#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tkacz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Spacil#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Fryderyk Janaszek#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Fryderyk Janaszek#30

Fryderyk Janaszek#13

Fryderyk Janaszek#53

Fryderyk Janaszek#6

Fryderyk Janaszek#20
Fryderyk Janaszek#27

Fryderyk Janaszek#23

Fryderyk Janaszek#88

Fryderyk Janaszek#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Leczna0 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 1
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Slask Wroclaw2 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Goczalkowice Zdroj B0 - 7
Polonia Bytom
Polonia Warszawa2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom0 - 0
Odra Opole
Polonia Bytom0 - 1
Rakow Czestochowa
Gornik Zabrze0 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Puszcza Niepolomice
Wisla Krakow1 - 0
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna0 - 1
Legia Warszawa B
Odra Opole3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 2
Polonia Warszawa
Slask Wroclaw3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Gornik Leczna2 - 0
Miedz Legnica
Chrobry Glogow2 - 0
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 5
Cracovia KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#12#20#30#42#59#60#70
Gornik Leczna
#12#21#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow