Indian League Division 120:30 ngày 30/03/2025

Gokulam Kerala FC
1 - 0

Sreenidi Deccan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gokulam Kerala FCChỉ sốSreenidi Deccan
39Chỉ số 2449
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
58Chỉ số 2542
54Chỉ số 2374
6Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Gokulam Kerala FC
Sơ đồ 4-4-21293661859528792115
Đội hình xuất phát

R.Dagar#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Praveen#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.S.Thangalakath#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Singh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Krishna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sinisa stanisavic#95 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.L.Pardo#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Abhijith#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Niane#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Brown#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.VP#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.VP#23

S.VP#4
S.VP#30

S.VP#10

S.VP#77

S.VP#6

S.VP#42
S.VP#11
S.VP#24

S.VP#1
Sreenidi Deccan
Sơ đồ 4-4-241132327556102124711
Đội hình xuất phát
A.Lamba#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sabiá#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Deepak DP#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ambekar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Gurmukh Singh#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bawitlung#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Shayesteh#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Lalromawia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

lalchungnunga chhangte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Willian#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.D.Castañeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Castañeda#30

J.D.Castañeda#19

J.D.Castañeda#17

J.D.Castañeda#12

J.D.Castañeda#14
J.D.Castañeda#1

J.D.Castañeda#16

J.D.Castañeda#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sreenidi Deccan2 - 3
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC1 - 2
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan1 - 4
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC1 - 0
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan1 - 0
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC1 - 3
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan1 - 2
Gokulam Kerala FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gokulam Kerala FC
SC Bengaluru1 - 2
Gokulam Kerala FC
Namdhari FC1 - 3
Gokulam Kerala FC
Rajasthan United FC0 - 3
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC3 - 4
Shillong Lajong FC
Aizawl FC1 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC6 - 3
Delhi FC
Gokulam Kerala FC0 - 1
Real Kashmir FC
Churchill Brothers2 - 1
Gokulam Kerala FC
Inter Kashi3 - 2
Gokulam Kerala FC
Gokulam Kerala FC2 - 0
SC BengaluruĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sreenidi Deccan
Churchill Brothers1 - 1
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan2 - 2
Inter Kashi
Delhi FC0 - 1
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan0 - 1
Namdhari FC
Dempo2 - 3
Sreenidi Deccan
Rajasthan United FC1 - 2
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong FC4 - 0
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan1 - 1
Real Kashmir FC
Sreenidi Deccan3 - 0
Aizawl FC
Namdhari FC1 - 1
Sreenidi DeccanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gokulam Kerala FC
#11#21#30#40#56#60#70
Sreenidi Deccan
#10#20#30#40#57#60#70