Indian League Division 115:30 ngày 08/03/2025

Delhi FC
0 - 1

Sreenidi Deccan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Delhi FCChỉ sốSreenidi Deccan
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
108Chỉ số 23114
6Chỉ số 27
50Chỉ số 2455
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Delhi FC
97165642747157826
Đội hình xuất phát

V.Poojary#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.George#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

HridayaJain#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vanlalhriatzuala K#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kamhuka#42 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Joseph Lalmuanawma#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L. Limbu#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Debnath mondal#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nkengue#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Binong#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gaurav Rawat#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Gaurav Rawat#31

Gaurav Rawat#34

Gaurav Rawat#22

Gaurav Rawat#20

Gaurav Rawat#12

Gaurav Rawat#50

Gaurav Rawat#67

Gaurav Rawat#33

Gaurav Rawat#28

Gaurav Rawat#19
Sreenidi Deccan
2411272116234113105530
Đội hình xuất phát

lalchungnunga chhangte#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.D.Castañeda#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ambekar#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lalromawia#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chhetri#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deepak DP#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lamba#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sabiá#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Shayesteh#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Gurmukh Singh#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vanlalremdika#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Vanlalremdika#1

B.Vanlalremdika#7

B.Vanlalremdika#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sreenidi Deccan0 - 1
Delhi FC
Delhi FC0 - 1
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan1 - 0
Delhi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Delhi FC
Delhi FC2 - 1
Dempo
Delhi FC0 - 1
Inter Kashi
Gokulam Kerala FC6 - 3
Delhi FC
Churchill Brothers2 - 2
Delhi FC
Delhi FC0 - 1
SC Bengaluru
Delhi FC0 - 2
Namdhari FC
Dempo1 - 0
Delhi FC
Aizawl FC4 - 2
Delhi FC
Delhi FC1 - 2
Churchill Brothers
Delhi FC1 - 1
Rajasthan United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan0 - 1
Namdhari FC
Dempo2 - 3
Sreenidi Deccan
Rajasthan United FC1 - 2
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong FC4 - 0
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan1 - 1
Real Kashmir FC
Sreenidi Deccan3 - 0
Aizawl FC
Namdhari FC1 - 1
Sreenidi Deccan
SC Bengaluru1 - 0
Sreenidi Deccan
Sreenidi Deccan5 - 5
Shillong Lajong FC
Real Kashmir FC2 - 2
Sreenidi DeccanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Delhi FC
#10#20#30#41#56#60#70
Sreenidi Deccan
#11#20#30#41#57#60#70