J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 28/02/2026

Giravanz Kitakyushu
1 - 2

Reilac Shiga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Giravanz KitakyushuChỉ sốReilac Shiga FC
96Chỉ số 2367
36Chỉ số 2438
3Chỉ số 229
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-14130242814241792518
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fukumori#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Narasaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Hiramatsu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kawabe#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tsubogo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#7

S.Watanabe#22

S.Watanabe#1

S.Watanabe#40

S.Watanabe#29

S.Watanabe#66

S.Watanabe#37

S.Watanabe#19

S.Watanabe#8
Reilac Shiga FC
Sơ đồ 3-4-2-121143577322413281029
Đội hình xuất phát

M.Kushibiki#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiraishi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Miyagi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hojo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Umiguchi#32 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Koizumi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Tabei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hitomi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hino#26

T.Hino#55

T.Hino#8

T.Hino#11

T.Hino#35

T.Hino#7

T.Hino#15

T.Hino#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Roasso Kumamoto4 - 1
Giravanz Kitakyushu
Oita Trinita2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC
Oita Trinita2 - 0
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Reilac Shiga FC
Renofa Yamaguchi2 - 1
Reilac Shiga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC3 - 2
Azul Claro Numazu
Reilac Shiga FC0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Reilac Shiga FC
Reilac Shiga FC1 - 1
Maruyasu Okazaki
Criacao Shinjuku2 - 2
Reilac Shiga FC
Okinawa SV1 - 3
Reilac Shiga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#45#51#60#70
Reilac Shiga FC
#12#21#30#42#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United