J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 17/05/2026

Kagoshima United
2 - 1

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốRoasso Kumamoto
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
83Chỉ số 2383
68Chỉ số 2441
0Chỉ số 31
10Chỉ số 223
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2214443531432820918
Đội hình xuất phát

K.Kawakami#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Umeki#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Fujimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#11

K.Kawamura#23

K.Kawamura#73

K.Kawamura#41

K.Kawamura#16

K.Kawamura#55

K.Kawamura#10

K.Kawamura#36
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-2-1142426418156391014
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yakushida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Toda#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Omoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Aoki#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Katori#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Ishihara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ishihara#2

O.Ishihara#22

O.Ishihara#17

O.Ishihara#25

O.Ishihara#13

O.Ishihara#18

O.Ishihara#7

O.Ishihara#23

O.Ishihara#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Reilac Shiga FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 1
Sagan Tosu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Kagoshima United1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Roasso Kumamoto0 - 1
Kagoshima United
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Reilac Shiga FC
Oita Trinita0 - 1
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Sagan Tosu
Roasso Kumamoto0 - 5
Tegevajaro Miyazaki
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Roasso KumamotoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#12#20#30#40#56#60#70
Roasso Kumamoto
#11#20#30#42#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki