Japanese J3 League12:00 ngày 08/06/2025

Tochigi City
1 - 0

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốGiravanz Kitakyushu
14Chỉ số 223
1Chỉ số 35
0Chỉ số 41
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 22
91Chỉ số 2380
76Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3312242155201016779923
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H. Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R. Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Caletti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Masahide Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A. Yoshida#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A. Yoshida#26

A. Yoshida#27

A. Yoshida#79

A. Yoshida#11

A. Yoshida#8

A. Yoshida#17

A. Yoshida#90

A. Yoshida#28

A. Yoshida#1
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-14122504428141132991718
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Kiyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Watanabe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Watanabe#76

S.Watanabe#4

S.Watanabe#9

S.Watanabe#29

S.Watanabe#34

S.Watanabe#27

S.Watanabe#19

S.Watanabe#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Tochigi City2 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC0 - 1
Tochigi City
Kochi United0 - 5
Tochigi City
Tochigi City2 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 1
Tochigi City
Kamatamare Sanuki0 - 1
Tochigi City
Tochigi City0 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Beluga Rosso Iwami0 - 1
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#11#20#30#41#59#60#70
Giravanz Kitakyushu
#10#20#31#45#52#60#70
Kagoshima United
Nara Club
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu