English Football League Two19:30 ngày 06/12/2025

Colchester United
0 - 0

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốGillingham
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2448
6Chỉ số 224
1Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
56Chỉ số 23103
1Chỉ số 34
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11305243816143379
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Vincent-Young#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tucker#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Araujo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bishop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kyrelllisbie#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mbick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tovide#21

S.Tovide#15

S.Tovide#19

S.Tovide#2
S.Tovide#44

S.Tovide#12

S.Tovide#17
Gillingham
Sơ đồ 4-2-3-1252143015687231112
Đội hình xuất phát

J.Turner#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McKenzie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Akomeah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.McCleary#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Palmer-Houlden#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Palmer-Houlden#20

S.Palmer-Houlden#10

S.Palmer-Houlden#22

S.Palmer-Houlden#3
S.Palmer-Houlden#35
S.Palmer-Houlden#31
S.Palmer-Houlden#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colchester United2 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 1
Colchester United
Colchester United2 - 0
Gillingham
Colchester United0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 3
Colchester United
Colchester United0 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 1
Colchester United
Gillingham1 - 1
Colchester United
Colchester United0 - 1
Gillingham
Colchester United0 - 2
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Colchester United2 - 0
Cheltenham Town
Notts County1 - 3
Colchester United
Walsall0 - 2
Colchester United
Colchester United2 - 0
Fulham U21
Colchester United0 - 2
Bromley
Colchester United2 - 3
Milton Keynes Dons
Swindon Town0 - 0
Colchester United
Colchester United3 - 1
Harrogate Town
Grimsby Town1 - 2
Colchester United
Colchester United2 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Shrewsbury Town3 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 1
Barnet
Gillingham2 - 2
Crawley Town
Gillingham0 - 3
Wycombe Wanderers
Bristol Rovers0 - 1
Gillingham
Newport County1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 2
Salford City
Grimsby Town1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Colchester United2 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#10#20#30#41#51#60#70
Gillingham
#10#20#30#44#56#60#70
Chesterfield
Crewe Alexandra
Cambridge United
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Barrow
Accrington Stanley