English Football League Two22:00 ngày 25/01/2025

Tranmere Rovers
1 - 1

Gillingham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tranmere RoversChỉ sốGillingham
3Chỉ số 21
4Chỉ số 211
60Chỉ số 2540
60Chỉ số 2443
109Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
11Chỉ số 229
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tranmere Rovers
Sơ đồ 4-1-4-112562328721183010
Đội hình xuất phát

L.McGee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Norman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Davies#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J. Turnbull#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Wood#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Khan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Morris#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Solomon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Jennings#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Patrick#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Davison#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Davison#3

J.Davison#14

J.Davison#17

J.Davison#11

J.Davison#13

J.Davison#22

J.Davison#19
Gillingham
Sơ đồ 3-4-1-211452221687232019
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McKenzie#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ehmer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Nelson·Khumbeni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Nolan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dack#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Nevitt#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Morgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Morgan#6

J.Morgan#10

J.Morgan#25

J.Morgan#12
J.Morgan#29

J.Morgan#3

J.Morgan#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gillingham3 - 0
Tranmere Rovers
Gillingham1 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers3 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers3 - 0
Gillingham
Tranmere Rovers2 - 2
Gillingham
Gillingham2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers4 - 2
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
AFC Wimbledon2 - 0
Tranmere Rovers
Walsall5 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Carlisle United
Morecambe2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Barrow
Doncaster Rovers3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 1
Harrogate Town
Rotherham United3 - 2
Tranmere Rovers
Chesterfield3 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 2
MorecambeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham0 - 1
Doncaster Rovers
Gillingham0 - 3
Bromley
AFC Wimbledon1 - 0
Gillingham
Colchester United2 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Milton Keynes Dons0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Salford City
Bromley2 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 2
Harrogate Town
Stevenage Borough1 - 1
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tranmere Rovers
#11#21#30#40#53#60#70
Gillingham
#11#21#30#41#51#60#70
Port Vale
Bradford City
Notts County
Grimsby Town
Swindon Town
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Accrington Stanley
Newport County