English Football League Two03:00 ngày 24/02/2026

Walsall
0 - 2

Milton Keynes Dons
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalsallChỉ sốMilton Keynes Dons
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
87Chỉ số 23110
40Chỉ số 2459
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Walsall
Sơ đồ 3-4-2-11264351723142515819
Đội hình xuất phát

S.Hornby#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Farquharson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Łopata#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Clarke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pattison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jid·Okeke#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.MalangaKanu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Lakin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Pressley#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Pressley#21

A.Pressley#31

A.Pressley#11

A.Pressley#22

A.Pressley#18
A.Pressley#5

A.Pressley#37
Milton Keynes Dons
Sơ đồ 4-2-3-112212515762682229
Đội hình xuất phát

C.MacGillivray#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Jones#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ekpiteta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Nelson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Offord#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Crowley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Kelly#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Wiles#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Gilbey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Mellish#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Hepburn-Murphy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hepburn-Murphy#27

R.Hepburn-Murphy#14

R.Hepburn-Murphy#32

R.Hepburn-Murphy#16

R.Hepburn-Murphy#24

R.Hepburn-Murphy#17

R.Hepburn-Murphy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Milton Keynes Dons0 - 1
Walsall
Walsall4 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 0
Walsall
Milton Keynes Dons5 - 0
Walsall
Walsall0 - 0
Milton Keynes Dons
Walsall0 - 2
Milton Keynes Dons
Walsall1 - 0
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Walsall
Walsall1 - 4
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Grimsby Town2 - 2
Walsall
Walsall1 - 3
Barnet
Bristol Rovers2 - 0
Walsall
Chesterfield2 - 2
Walsall
Walsall0 - 0
Crawley Town
Walsall0 - 0
Accrington Stanley
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Northampton Town4 - 2
Walsall
Norwich City5 - 1
Walsall
Cambridge United2 - 0
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 0
Crawley Town
Milton Keynes Dons1 - 0
Newport County
Cheltenham Town2 - 3
Milton Keynes Dons
Grimsby Town2 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Oxford United
Milton Keynes Dons2 - 2
Chesterfield
Colchester United1 - 0
Milton Keynes DonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Walsall
#10#20#30#42#52#60#70
Milton Keynes Dons
#12#21#30#43#57#60#70
Swindon Town
Notts County
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Salford City
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Barrow
Harrogate Town