English Football League Two22:00 ngày 07/03/2026

Milton Keynes Dons
4 - 1

Harrogate Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Milton Keynes DonsChỉ sốHarrogate Town
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
48Chỉ số 2434
129Chỉ số 2398
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
1Chỉ số 30
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Milton Keynes Dons
Sơ đồ 3-5-21213215162687221029
Đội hình xuất phát

C.MacGillivray#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ekpiteta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Sanders#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Offord#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Nemane#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Wiles#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Gilbey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Crowley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Mellish#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Collins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Hepburn-Murphy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hepburn-Murphy#14

R.Hepburn-Murphy#27

R.Hepburn-Murphy#6

R.Hepburn-Murphy#24

R.Hepburn-Murphy#17

R.Hepburn-Murphy#9

R.Hepburn-Murphy#2
Harrogate Town
Sơ đồ 4-2-3-11316313038411382212
Đội hình xuất phát

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Chanse Headman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Heffernan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gibson#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slater#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Morris#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Evans#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Duke-Mckenna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Brenan#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Smith#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Acquah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Acquah#6

E.Acquah#33

E.Acquah#7

E.Acquah#17

E.Acquah#26

E.Acquah#20

E.Acquah#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Harrogate Town0 - 4
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons2 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 5
Milton Keynes Dons
Harrogate Town3 - 5
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 1
Harrogate TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons
Cambridge United1 - 1
Milton Keynes Dons
Walsall0 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 0
Crawley Town
Milton Keynes Dons1 - 0
Newport County
Cheltenham Town2 - 3
Milton Keynes Dons
Grimsby Town2 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 1
Oxford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Harrogate Town1 - 1
Cheltenham Town
Harrogate Town0 - 0
Bromley
Barrow0 - 1
Harrogate Town
Chesterfield1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 1
Cambridge United
Harrogate Town0 - 1
Swindon Town
Crawley Town2 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 2
Fleetwood Town
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Shrewsbury Town1 - 0
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Milton Keynes Dons
#14#22#30#41#57#60#70
Harrogate Town
#11#21#30#40#52#60#70
Notts County
Crewe Alexandra
Salford City
Barnet
Colchester United
Oldham Athletic
Tranmere Rovers