English Football League Two22:00 ngày 28/02/2026

Bromley
2 - 1

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốAccrington Stanley
2Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
82Chỉ số 2427
7Chỉ số 214
1Chỉ số 31
107Chỉ số 2364
5Chỉ số 25
6Chỉ số 222
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-4-21251531842011914
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jenkinson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Debrah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Medley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Kabamba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kabamba#12

N.Kabamba#10

N.Kabamba#8

N.Kabamba#16

N.Kabamba#31

N.Kabamba#30

N.Kabamba#7
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-1-213175338282307278
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.sass#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Love#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
DaveAbimbola#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#31
P.Madden#25

P.Madden#19

P.Madden#22

P.Madden#1
P.Madden#26

P.Madden#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Bromley4 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Harrogate Town0 - 0
Bromley
Bromley1 - 1
Cheltenham Town
Bromley1 - 1
Notts County
Fleetwood Town1 - 2
Bromley
Gillingham1 - 4
Bromley
Bromley2 - 2
Crewe Alexandra
Bromley2 - 1
Swindon Town
Chesterfield0 - 0
Bromley
Tranmere Rovers0 - 2
Bromley
Bromley2 - 1
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Barnet
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Grimsby Town1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Salford City
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Newport County1 - 4
Accrington Stanley
Walsall0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes Dons
Notts County0 - 1
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#12#21#30#41#55#60#70
Accrington Stanley
#11#21#31#41#55#60#70
Cambridge United
Colchester United
Oldham Athletic
Barrow
Bristol Rovers
Crawley Town