English Football League Two02:45 ngày 18/03/2026

Accrington Stanley
0 - 4

Notts County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accrington StanleyChỉ sốNotts County
3Chỉ số 212
85Chỉ số 23114
1Chỉ số 31
31Chỉ số 2452
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-113175338244203978
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.sass#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Butterfield#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Grant#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Brown#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Woods#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Madden#25

P.Madden#11
P.Madden#27

P.Madden#22

P.Madden#1
P.Madden#26

P.Madden#28
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-131283425181410472711
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McDonald#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bennetts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Tangen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Grant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Grant#17
C.Grant#53

C.Grant#12

C.Grant#29

C.Grant#26

C.Grant#21

C.Grant#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 3
Notts County
Notts County2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 2
Notts County
Notts County3 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Notts County
Notts County2 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 0
Notts County
Notts County0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 2
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Barrow0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Cambridge United
Bromley2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Barnet
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Grimsby Town1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Salford City
Accrington Stanley3 - 1
Cheltenham Town
Newport County1 - 4
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County2 - 3
Chesterfield
Walsall1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Grimsby Town
Notts County5 - 0
Tranmere Rovers
Shrewsbury Town1 - 0
Notts County
Bromley1 - 1
Notts County
Notts County2 - 1
Barrow
Notts County1 - 0
Gillingham
Fleetwood Town1 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accrington Stanley
#10#20#30#41#53#60#70
Notts County
#14#22#30#41#512#60#70
Milton Keynes Dons
Crewe Alexandra
Colchester United
Oldham Athletic
Bristol Rovers
Crawley Town
Harrogate Town